挺身而斗

tǐng shēn ér dòuđĩnh thân nhi đấu

Hán Việt: đĩnh thân nhi đấu · Pinyin: tǐng shēn ér dòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容勇敢地投入战斗。

Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 身 (thân) + 而 (nhi) + 鬥 (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容勇敢地投入战斗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

挺身而出 · 挺身独出 · 挺身反抗 · 挺身屹立