挺鹿走險

tǐng lù zǒu xiǎn đĩnh lộc tẩu hiểm

Hán Việt: đĩnh lộc tẩu hiểm · Pinyin: tǐng lù zǒu xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + 鹿 (lộc) + (tẩu) + (hiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「鋌而走險」。見「鋌而走險」條。01.清.趙翼《廿二史劄記.卷二一.五代史.薛史書法迴護處》:「勢當騎虎難下之時,不得不為挺鹿走險之計。」<br><a name="挺而走險"> </a>