挽人作伐 vãn nhân tác phạt Hán Việt: vãn nhân tác phạt Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 人 (nhân) + 作 (tác) + 伐 (phạt)Hán Việtvãn nhân tác phạtCấu tạo挽 + 人 + 作 + 伐 · vãn + nhân + tác + phạt nghĩa thành phần: vãn + nhân + tác + phạt Nghĩa EngCihui 挽人作伐 ǎnrénzuòfá f.e. ask someone to act as a go-between