挽回大局 vãn hồi đại cục Hán Việt: vãn hồi đại cục Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 回 (hồi) + 大 (đại) + 局 (cục)Hán Việtvãn hồi đại cụcCấu tạo挽 + 回 + 大 + 局 · vãn + hồi + đại + cục nghĩa thành phần: vãn + hồi + đại + cục Nghĩa EngCihui 挽回大局 ǎnhuí dàjú v.o. save the general situation from worsening; restore the general situation