挽回影響 vãn hồi ảnh hưởng Hán Việt: vãn hồi ảnh hưởng Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 回 (hồi) + 影 (ảnh) + 響 (hưởng)Hán Việtvãn hồi ảnh hưởngCấu tạo挽 + 回 + 影 + 響 · vãn + hồi + ảnh + hưởng nghĩa thành phần: vãn + hồi + ảnh + hưởng Nghĩa EngCihui 挽回影響 ǎnhuí yǐngxiǎng v.o. redeem/retrieve one's reputation