挽回面子

vãn hồi diện tử

Hán Việt: vãn hồi diện tử

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (hồi) + (diện) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挽回面子 ǎnhuí miànzi v.o. save face