挽弓當挽強
vãn cung đương vãn cường
Hán Việt: vãn cung đương vãn cường
Tổng quan
Cấu tạo: 挽 (vãn) + 弓 (cung) + 當 (đương) + 挽 (vãn) + 強 (cường)
Nghĩa
Eng
- Cihui 挽弓當挽強 ǎngōng dāng wǎn qiáng id. apply the toughest approach to achieve the most far-reaching results