挽救計劃

vãn cứu kế hoạch

Hán Việt: vãn cứu kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (cứu) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挽救計劃 ǎnjiù jìhuà n. crash program