挽用家畜

vãn dụng gia súc

Hán Việt: vãn dụng gia súc

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (dụng) + (gia) + (súc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挽用家畜 ǎnyòng jiāchù n. draft animal M:²zhī