挾勢弄權

xié shì nòng quán hiệp thế lộng quyền

Hán Việt: hiệp thế lộng quyền · Pinyin: xié shì nòng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (thế) + (lộng) + (quyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倚仗威勢,玩弄權力。清.洪昇《長生殿》第三○齣:「只想我在生所為,那一樁不是罪案。況且弟兄姊妹,挾勢弄權,罪惡滔天,總皆由我,如何懺悔得盡!」