挾貴倚勢

xié guì yǐ shì hiệp quý ỷ thế

Hán Việt: hiệp quý ỷ thế · Pinyin: xié guì yǐ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (quý) + (ỷ) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倚仗權貴和威勢。清.陳夔龍《夢蕉亭雜記》卷一:「端邸挾貴倚勢,盛氣陵人,漢大臣中,稍有才具者,必遭忌剋。」也作「挾權倚勢」。