捂上眼睛 Tổng quan Cấu tạo: 捂 + 上 (thượng) + 眼 (nhãn) + 睛 (tình)Cấu tạo捂 + 上 + 眼 + 睛 Nghĩa EngCihui 捂上眼睛 ǔshàng yǎnjīng v.o. cover up one's eyes