捅楼子
THỐNG LÂU TỬ
Hán Việt: THỐNG LÂU TỬ · Pinyin: tǒng lóu zi
Tổng quan
biến thể của 捅婁子
1.引起纠纷; 惹祸。
Nghĩa
Việt
- Cihui 捅娄子
- Tần suất từ biến thể của 捅婁子, 捅娄子[tǒng lóu zi]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.引起纠纷; 惹祸。
Eng
- Cihui variant of 捅婁子; 捅娄子
- Tần suất từ variant of 捅婁子, 捅娄子[tong3 lou2 zi5]