捅馬蜂窩

tǒng mǎ fēng wō

Pinyin: tǒng mǎ fēng wō

Tổng quan

(nghĩa bóng) chọc tổ ong bắp cày chọc tổ ong vò vẽ (gây sự với người lợi hại thì sẽ chuốc lấy tai hoạ.)。比喻惹禍或觸動不好惹的人。

Cấu tạo: + (mã) + (phong) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa bóng) chọc tổ ong bắp cày chọc tổ ong vò vẽ (gây sự với người lợi hại thì sẽ chuốc lấy tai hoạ.)。比喻惹禍或觸動不好惹的人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻闯祸或敢于得罪厉害的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.触动马蜂窝。比喻引起麻烦,惹祸。

Eng

  • CC-CEDICT (fig.) to stir up a hornet's nest
  • Cihui (fig.) to stir up a hornet's nest