捆綁夫妻 khổn bảng phu thê Hán Việt: khổn bảng phu thê Tổng quan Cấu tạo: 捆 (khổn) + 綁 (bảng) + 夫 (phu) + 妻 (thê)Hán Việtkhổn bảng phu thêCấu tạo捆 + 綁 + 夫 + 妻 · khổn + bảng + phu + thê nghĩa thành phần: khổn + bảng + phu + thê Nghĩa EngCihui 捆綁夫妻 ǔnbǎng fūqī n. forced/unwilling collaboration