捆而杀之 khổn nhi sát chi Hán Việt: khổn nhi sát chi Tổng quan Trói lại rồi giết chết. Cấu tạo: 捆 (khổn) + 而 (nhi) + 杀 (sát) + 之 (chi)Hán Việtkhổn nhi sát chiCấu tạo捆 + 而 + 杀 + 之 · khổn + nhi + sát + chi nghĩa thành phần: khổn + nhi + sát + chi Nghĩa ViệtCihui Trói lại rồi giết chết.