捆載而歸

kǔn zǎi ér guī khổn tái nhi quy

Hán Việt: khổn tái nhi quy · Pinyin: kǔn zǎi ér guī

Tổng quan

Cấu tạo: (khổn) + (tái) + (nhi) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容带回的东西很多。