捉住不放 tróc trụ bất phóng Hán Việt: tróc trụ bất phóng Tổng quan Nắm chắc không buông ra.☸ Cấu tạo: 捉 (tróc) + 住 (trụ) + 不 (bất) + 放 (phóng)Hán Việttróc trụ bất phóngCấu tạo捉 + 住 + 不 + 放 · tróc + trụ + bất + phóng nghĩa thành phần: tróc + trụ + bất + phóng Nghĩa ViệtCihui Nắm chắc không buông ra.☸