捉將官裏去 zhuō jiāng guān lǐ qù · tróc tương quan lí khứ Hán Việt: tróc tương quan lí khứ · Pinyin: zhuō jiāng guān lǐ qù Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 將 (tương) + 官 (quan) + 裏 (lí) + 去 (khứ)Pinyinzhuō jiāng guān lǐ qùHán Việttróc tương quan lí khứCấu tạo捉 + 將 + 官 + 裏 + 去 · tróc + tương + quan + lí + khứ nghĩa thành phần: tróc + tương + quan + lí + khứ