捉弄人的 tróc lộng nhân đích Hán Việt: tróc lộng nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 弄 (lộng) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việttróc lộng nhân đíchCấu tạo捉 + 弄 + 人 + 的 · tróc + lộng + nhân + đích nghĩa thành phần: tróc + lộng + nhân + đích Nghĩa EngCihui cat-and-mouse