捉弄某人 tróc lộng mỗ nhân Hán Việt: tróc lộng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 捉 (tróc) + 弄 (lộng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttróc lộng mỗ nhânCấu tạo捉 + 弄 + 某 + 人 · tróc + lộng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: tróc + lộng + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui take advantage of sb.