捉生替死

zhuō shēng tì sǐ tróc sanh thế tử

Hán Việt: tróc sanh thế tử · Pinyin: zhuō shēng tì sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tróc) + (sanh) + (thế) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晨昏颠倒。常用在无限制地享乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陷害无罪之人为有罪者抵死。 2.杀一生物为病者消灾的巫术。