捉襟肘見

zhuō jīn zhǒu jiàn tróc khâm trửu kiến

Hán Việt: tróc khâm trửu kiến · Pinyin: zhuō jīn zhǒu jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tróc) + (khâm) + (trửu) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指整一整衣襟就露出肘子。形容衣衫褴褛。引申为顾此失彼,处境困难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"捉衿见肘"。

Eng

  • Cihui 捉襟肘見 huōjīnzhǒuxiàn id. be poor; have difficulty in making ends meet