捉鼠拿貓
tróc thử nã miêu
Hán Việt: tróc thử nã miêu · Pinyin: zhuō shǔ ná māo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拿:抓住。捉住老鼠和猫。比喻能制服敌手。
- Tân Hoa Tự Điển 拿抓住。捉住老鼠和猫。比喻能制服敌手。
Hán Việt: tróc thử nã miêu · Pinyin: zhuō shǔ ná māo