捉鼠拿貓

zhuō shǔ ná māo tróc thử nã miêu

Hán Việt: tróc thử nã miêu · Pinyin: zhuō shǔ ná māo

Tổng quan

Cấu tạo: (tróc) + (thử) + (nã) + (miêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻緝捕、擒捉敵人。「拿」文獻異文作「拏」。《孤本元明雜劇.射柳捶丸.第一折》:「若論我腹中的兵書,委的有神鬼不測之機,有捉鼠拏貓之法。」