捋下手镯 loát hạ thủ trạc Hán Việt: loát hạ thủ trạc Tổng quan Tuốt chiếc xuyến. Xem 捋 .☸ Cấu tạo: 捋 (loát) + 下 (hạ) + 手 (thủ) + 镯 (trạc)Hán Việtloát hạ thủ trạcCấu tạo捋 + 下 + 手 + 镯 · loát + hạ + thủ + trạc nghĩa thành phần: loát + hạ + thủ + trạc Nghĩa ViệtCihui Tuốt chiếc xuyến. Xem 捋 .☸