捍衛獨立 hãn vệ độc lập Hán Việt: hãn vệ độc lập Tổng quan Cấu tạo: 捍 (hãn) + 衛 (vệ) + 獨 (độc) + 立 (lập)Hán Việthãn vệ độc lậpCấu tạo捍 + 衛 + 獨 + 立 · hãn + vệ + độc + lập nghĩa thành phần: hãn + vệ + độc + lập Nghĩa EngCihui safeguard independence