捎關打節

shāo guān dǎ jié sao quan đả tiết

Hán Việt: sao quan đả tiết · Pinyin: shāo guān dǎ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (quan) + (đả) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指打通关节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓打通关节。