捎口信兒

sao khẩu tín nhi

Hán Việt: sao khẩu tín nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (khẩu) + (tín) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捎口信兒 hāo kǒuxìnr ►See shāo kǒuxìn