捎帶腳兒

shāo dài jiǎo ér sao đái cước nhi

Hán Việt: sao đái cước nhi · Pinyin: shāo dài jiǎo ér

Tổng quan

tiện thể: nhân tiện

Cấu tạo: (sao) + (đái) + (cước) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiện thể: nhân tiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺便:你要的东西我~就买来了。

Eng

  • Cihui 捎帶腳兒 hāodàijiǎor ►See shāodàijiǎo