捎带脚儿

shāo dài jiǎo érsao đái cước nhi

Hán Việt: sao đái cước nhi · Pinyin: shāo dài jiǎo ér

Tổng quan

nhân tiện

新华 · Tân Hoa Đại lục

顺便:你要的东西我~就买来了。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

北方方言。順路而行,並非專為此事而來。

Cấu tạo: 捎 (sao) + 帶 (đái) + 腳 (cước) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiện thể: nhân tiện
  • Tần suất từ nhân tiện
  • Biên soạn 捎帶腳兒 hāodàijiǎor ►See shāodàijiǎo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺便:你要的东西我~就买来了。

Eng

  • Cihui 捎帶腳兒 hāodàijiǎor ►See shāodàijiǎo
  • Tần suất từ 捎帶腳兒 hāodàijiǎor ►See shāodàijiǎo

Từ liên quan

Gần nghĩa

捎帶腳兒 · 捎带脚 · 捎帶腳