捏一把汗
niết nhất bả hãn
Hán Việt: niết nhất bả hãn · Pinyin: niē yī bǎ hàn
Tổng quan
toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因担心而手上出汗。形容非常紧张的心情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搃一把汗"。 2.形容心情紧张,担心。
Eng
- CC-CEDICT to break out into a cold sweat (idiom)
- Cihui 捏一把汗 iē yī bǎ hàn v.p. break into a cold sweat