捏兩把汗 niē liǎng bǎ hàn · niết lưỡng bả hãn Hán Việt: niết lưỡng bả hãn · Pinyin: niē liǎng bǎ hàn Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 兩 (lưỡng) + 把 (bả) + 汗 (hãn)Pinyinniē liǎng bǎ hànHán Việtniết lưỡng bả hãnCấu tạo捏 + 兩 + 把 + 汗 · niết + lưỡng + bả + hãn nghĩa thành phần: niết + lưỡng + bả + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"捏一把汗"。