捏成球形 niết thành cầu hình Hán Việt: niết thành cầu hình Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 成 (thành) + 球 (cầu) + 形 (hình)Hán Việtniết thành cầu hìnhCấu tạo捏 + 成 + 球 + 形 · niết + thành + cầu + hình nghĩa thành phần: niết + thành + cầu + hình Nghĩa EngCihui ball