捏沙成團 niē shā chéng tuán · niết sa thành đoàn Hán Việt: niết sa thành đoàn · Pinyin: niē shā chéng tuán Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 沙 (sa) + 成 (thành) + 團 (đoàn)Pinyinniē shā chéng tuánHán Việtniết sa thành đoànCấu tạo捏 + 沙 + 成 + 團 · niết + sa + thành + đoàn nghĩa thành phần: niết + sa + thành + đoàn