捏着鼻子

niē zhe bí zi niết trứ tị tử

Hán Việt: niết trứ tị tử · Pinyin: niē zhe bí zi

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (trứ) + (tị) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"搃着鼻子"; 强行忍受的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搃着鼻子"。 2.强行忍受的样子。

Eng

  • Cihui 捏著鼻子 iēzhe bízi v.o. 1. hold one's nose (against a stench) 2. get ready for an unpleasant experience