捏縮效應 niết súc hiệu ứng Hán Việt: niết súc hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 縮 (súc) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việtniết súc hiệu ứngCấu tạo捏 + 縮 + 效 + 應 · niết + súc + hiệu + ứng nghĩa thành phần: niết + súc + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui rheostriction