捏造事實 niết tạo sự thật Hán Việt: niết tạo sự thật Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 造 (tạo) + 事 (sự) + 實 (thật)Hán Việtniết tạo sự thậtCấu tạo捏 + 造 + 事 + 實 · niết + tạo + sự + thật nghĩa thành phần: niết + tạo + sự + thật Nghĩa EngCihui tell the tale