捏造的事 niē zào de shì · niết tạo đích sự Hán Việt: niết tạo đích sự · Pinyin: niē zào de shì Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 造 (tạo) + 的 (đích) + 事 (sự)Pinyinniē zào de shìHán Việtniết tạo đích sựCấu tạo捏 + 造 + 的 + 事 · niết + tạo + đích + sự nghĩa thành phần: niết + tạo + đích + sự