捏造罪名 niết tạo tội danh Hán Việt: niết tạo tội danh Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 造 (tạo) + 罪 (tội) + 名 (danh)Hán Việtniết tạo tội danhCấu tạo捏 + 造 + 罪 + 名 · niết + tạo + tội + danh nghĩa thành phần: niết + tạo + tội + danh Nghĩa EngCihui 捏造罪名 iēzào zuìmíng v.o. fabricate an accusation