捏酸假醋 niết toan giả thố Hán Việt: niết toan giả thố Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 酸 (toan) + 假 (giả) + 醋 (thố)Hán Việtniết toan giả thốCấu tạo捏 + 酸 + 假 + 醋 · niết + toan + giả + thố nghĩa thành phần: niết + toan + giả + thố Nghĩa EngCihui 捏酸假醋 iēsuānjiǎcù f.e. <topo.> vacillate; shilly-shally; dither