捐助會議 juān zhù huì yì · quyên trợ hội nghị Hán Việt: quyên trợ hội nghị · Pinyin: juān zhù huì yì Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 助 (trợ) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinjuān zhù huì yìHán Việtquyên trợ hội nghịCấu tạo捐 + 助 + 會 + 議 · quyên + trợ + hội + nghị nghĩa thành phần: quyên + trợ + hội + nghị