捐助盈餘

quyên trợ doanh dư

Hán Việt: quyên trợ doanh dư

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (trợ) + (doanh) + (dư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捐助盈餘 uānzhù yíngyú n. <acct.> contributed surplus