捐棄成見 quyên khí thành kiến Hán Việt: quyên khí thành kiến Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 棄 (khí) + 成 (thành) + 見 (kiến)Hán Việtquyên khí thành kiếnCấu tạo捐 + 棄 + 成 + 見 · quyên + khí + thành + kiến nghĩa thành phần: quyên + khí + thành + kiến Nghĩa EngCihui 捐棄成見 uānqì chéngjiàn v.o. cast away all prejudices