捐忿棄瑕

juān fèn qì xiá quyên phẫn khí hà

Hán Việt: quyên phẫn khí hà · Pinyin: juān fèn qì xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + 忿 (phẫn) + (khí) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑕:玉上的斑痕裂纹,比喻旧有的裂痕。抛弃忿恨和裂痕。表示重修于好。
  • Tân Hoa Tự Điển 忿怨恨。瑕玉上的斑痕裂纹,比喻旧有的嫌隙。抛弃怨恨和嫌隙。指重归于好。