捐忿棄瑕 juān fèn qì xiá · quyên phẫn khí hà Hán Việt: quyên phẫn khí hà · Pinyin: juān fèn qì xiá Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 忿 (phẫn) + 棄 (khí) + 瑕 (hà)Pinyinjuān fèn qì xiáHán Việtquyên phẫn khí hàCấu tạo捐 + 忿 + 棄 + 瑕 · quyên + phẫn + khí + hà nghĩa thành phần: quyên + phẫn + khí + hà