捐本逐末

juān běn zhú mò quyên bổn trục mạt

Hán Việt: quyên bổn trục mạt · Pinyin: juān běn zhú mò

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (bổn) + (trục) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捐:抛弃;逐:追逐。指抛弃根本,追求末节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"舍本逐末"。
  • Tân Hoa Tự Điển 捐抛弃;逐追逐。指抛弃根本,追求末节。