捐棄成見
quyên khí thành kiến
Hán Việt: quyên khí thành kiến
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拋棄原有的主觀意見。如:「他們彼此捐棄成見後,成為莫逆之交。」
Eng
- Cihui 捐棄成見 uānqì chéngjiàn v.o. cast away all prejudices
Hán Việt: quyên khí thành kiến