捐款收入

quyên khoản thu nhập

Hán Việt: quyên khoản thu nhập

Tổng quan

Cấu tạo: 捐 (quyên) + 款 (khoản) + 收 (thu) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiền quyên góp
  • Biên soạn 捐款收入 uānkuǎn shōurù n. contribution receipts M:²bǐ

Eng

  • Cihui 捐款收入 uānkuǎn shōurù n. contribution receipts M:²bǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

收入政策 · 捐款者 · 收入干草棚 · 捐款捐物 · 捐款申请 · 收入传票 · 收入减少 · 收入分享