捐款收入 quyên khoản thu nhập Hán Việt: quyên khoản thu nhập Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 款 (khoản) + 收 (thu) + 入 (nhập)Hán Việtquyên khoản thu nhậpCấu tạo捐 + 款 + 收 + 入 · quyên + khoản + thu + nhập nghĩa thành phần: quyên + khoản + thu + nhập Nghĩa EngCihui 捐款收入 uānkuǎn shōurù n. contribution receipts M:²bǐ