捐獻志願者
quyên hiến chí nguyện giả
Hán Việt: quyên hiến chí nguyện giả · Pinyin: juān xiàn zhì yuàn zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 捐 (quyên) + 獻 (hiến) + 志 (chí) + 願 (nguyện) + 者 (giả)
Hán Việt: quyên hiến chí nguyện giả · Pinyin: juān xiàn zhì yuàn zhě
Cấu tạo: 捐 (quyên) + 獻 (hiến) + 志 (chí) + 願 (nguyện) + 者 (giả)