捐赠地产 quyên tặng địa sản Hán Việt: quyên tặng địa sản Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 贈 (tặng) + 地 (địa) + 產 (sản)Hán Việtquyên tặng địa sảnTừ loạiđộngCấu tạo捐 + 贈 + 地 + 產 · quyên + tặng + địa + sản nghĩa thành phần: quyên + tặng + địa + sản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hiến đấtBiên soạn 捐贈地產 uānzèng dìchǎn v.o. donate landEngCihui 捐贈地產 uānzèng dìchǎn v.o. donate land Từ liên quan Gần nghĩa地产大亨 · 捐赠盈余 · 地产税 · 捐赠人 · 捐赠物 · 捐赠的 · 捐赠者 · 地产代理