捐贈地產 quyên tặng địa sản Hán Việt: quyên tặng địa sản Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 贈 (tặng) + 地 (địa) + 產 (sản)Hán Việtquyên tặng địa sảnCấu tạo捐 + 贈 + 地 + 產 · quyên + tặng + địa + sản nghĩa thành phần: quyên + tặng + địa + sản Nghĩa EngCihui 捐贈地產 uānzèng dìchǎn v.o. donate land